Máy Làm Lạnh Nước Chiller JL-3000, JL-3200 (Blue Penguin)
1. Giới Thiệu & Ứng Dụng Sản Phẩm
JL-3000/ JL3200 (Blue Penguin) là dòng máy làm lạnh nước (Water Chiller) thiết kế dạng mini, được tinh chỉnh chuyên biệt cho các hệ thống máy CNC sử dụng Spindle (củ đục vi tính) làm mát bằng nước công suất vừa và nhỏ. Đây là giải pháp hợp lý để tiết kiệm chi phí và không gian cho xưởng sản xuất.
JL-3000/ JL3200 giúp duy trì nhiệt độ nước ổn định cho Spindle CNC, từ đó bảo vệ cuộn dây đồng và hệ thống vòng bi (bạc đạn) bên trong, hạn chế tình trạng quá nhiệt khi trục chính quay ở tốc độ cao và đảm bảo chất lượng gia công đồng đều.

Ứng dụng thực tiễn: Sản phẩm làm mát tuần hoàn hoàn hảo cho quy trình phay, khắc CNC trên các vật liệu như gỗ, nhôm, mica, nhựa, đá... Đây là giải pháp "must-have" (phải có) cho các xưởng mộc, cơ khí cá nhân, phòng kỹ thuật hay các xưởng quảng cáo quy mô vừa và nhỏ.
2. Giá Trị Cốt Lõi JL-3000/ JL3200 Mang Lại
3. Ưu Điểm Thiết Kế & Vận Hành Nổi Bật
Màn hình hiển thị nhiệt độ trực quan Giúp kỹ thuật viên kiểm soát chính xác nhiệt độ nước theo thời gian thực và nhận diện các mã lỗi ngay lập tức.
Hệ thống bảo vệ vận hành toàn diện Tích hợp bo mạch an toàn chủ động, tự động ngắt và cảnh báo các lỗi: mất lưu lượng dòng chảy, nhiệt độ nước cao/thấp bất thường, quá tải và cảnh báo nhiệt độ môi trường khắc nghiệt.
Thiết kế siêu linh hoạt, tối ưu không gian hẹp Trọng lượng tịnh chỉ khoảng 9.8 kg, kết hợp thiết kế thông minh từ tay xách đến gầm máy.
Hiệu suất tản nhiệt mạnh mẽ: Trang bị bơm 24VDC/35W đẩy lưu lượng 13 lít/phút (cột áp 11m), kết hợp bình chứa 6 lít và quạt tản nhiệt tốc độ cao. Máy hút gió mạnh mẽ, hạ nhiệt dòng nước tuần hoàn liên tục không ngừng nghỉ.
Bảo trì, vệ sinh siêu tốc Thiết kế lưới chống bụi hai bên hông sử dụng ngàm gài thông minh. Kỹ thuật viên có thể tháo lắp để xịt bụi, vệ sinh lưới lọc chỉ trong vài giây mà không cần tháo ốc vít.

Bảng thông số kĩ thuật
|
Thông số (Model) |
JL-3000 |
JL-3000 |
JL-3200 |
JL-3200 |
|
Điện áp hoạt động (Working Voltage) |
AC 1PH 220V |
AC 1P H110V |
AC 1PH 220V |
AC 1PH 110V |
|
Dòng điện hoạt động (Operating Current) |
0.35-0.7A |
0.35-0.9A |
0.55-1.2A |
0.55-1.5A |
|
Tần số (Frequency) |
50/60HZ |
50/60HZ |
50/60HZ |
50/60HZ |
|
Công suất định mức (Rated Power) |
0.07KW |
0.07KW |
0.14KW |
0.14KW |
|
Mức tản nhiệt (Heat Dissipation) |
50W/°C |
50W/°C |
100W/°C |
100W/°C |
|
Điện áp & Công suất bơm (Pump Voltage & Power) |
24VDC/30W |
24VDC/30W |
24VDC/55W |
24VDC/55W |
|
Cột áp tối đa (Max. Head) |
13m |
13m |
15m |
15m |
|
Lưu lượng tối đa (Max. Flow Rate) |
13L/min |
13L/min |
23L/min |
23L/min |
|
Đầu vào/ra nước (Water Inlet/Outlet) |
10mm barbed connector; Optional quick-connector 8/10/12mm |
10mm barbed connector; Optional quick-connector 8/10/12mm |
10mm barbed connector; Optional quick-connector 8/10/12mm |
10mm barbed connector; Optional quick-connector 8/10/12mm |
|
Dung tích bình chứa tối đa (Max. Reservoir Capacity) |
6L |
6L |
6L |
6L |
|
Kích thước máy (D*R*C) (Chiller Dimensions) |
500*270*380mm |
500*270*380mm |
560*285*460mm |
560*285*460mm |
|
Kích thước đóng gói (D*R*C) (Package Dimensions) |
555*335*445mm |
555*335*445mm |
650*380*540mm |
650*380*540mm |
|
Trọng lượng tịnh (Net Weight) |
11KG |
11KG |
14KG |
14KG |
|
Trọng lượng tổng (Gross Weight) |
13KG |
13KG |
17KG |
17KG |
Một số hình ảnh khác

4. Khi Nào Nên Đầu Tư JL-3000 (Blue Penguin)?
Dòng Chiller JL-3000 và JL-3200 là sự lựa chọn không thể bỏ qua nếu doanh nghiệp của bạn đáp ứng các tiêu chí sau:
(Ngoài các dòng tiêu chuẩn, hệ thống còn hỗ trợ các tùy chọn nâng cấp chiller với công suất siêu lớn từ 5600 đến 9500 nhằm đáp ứng chính xác mọi dải công suất máy (nhiều Spindle cùng lúc hoặc Spindle công suất lớn) hiện có tại xưởng của bạn.)