Máy làm lạnh nước Chiller JL-8300 là giải pháp tản nhiệt công nghiệp chuyên biệt, giải quyết triệt để bài toán quá nhiệt cho các hệ thống cắt CNC Laser CO2 khổ lớn và dàn máy CNC sử dụng nhiều củ đục (Spindle). JL-8300 đóng vai trò như "trái tim" bền bỉ giúp xưởng gia công duy trì độ sắc nét của tia laser, bảo vệ an toàn cho củ đục và ép tiến độ liên tục nhiều ca không gián đoạn.

1. Ứng Dụng Thực Tiễn
2. Sức Mạnh & Cấu Hình Chuẩn
3. Thiết Kế Tối Ưu & An Toàn Tuyệt Đối

4. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chiller JL-8300
|
Thông số kỹ thuật |
Phiên bản 50Hz |
Phiên bản 60Hz |
|
Model |
JL-8300 |
JL-8300 |
|
Điện áp hoạt động (Operating Voltage) |
AC 1PH 220V |
AC 1PH 220V |
|
Dòng điện hoạt động (Operating Current) |
1.2 - 13.5A |
1.3 - 13A |
|
Tần số (Frequency) |
50HZ |
60HZ |
|
Công suất định mức (Rated Power) |
2.95KW |
2.75KW |
|
Công suất làm lạnh (Rated Cooling Capacity) |
- 6035 Kcal/h - 7.1KW - 24140 Btu/h |
- 5780 Kcal/h - 6.8KW - 23120 Btu/h |
|
Môi chất lạnh (Refrigerant) |
R410a |
R410a |
|
Điện áp & Công suất bơm (Pump Voltage & Power) |
220V/300W |
220V/300W |
|
Cột áp tối đa (Max. Head) |
30M |
30M |
|
Lưu lượng tối đa (Max. Flow Rate) |
80L/min |
80L/min |
|
Đầu vào/ra của nước (Water Inlet/Outlet) |
R1/2 Internal Thread |
R1/2 Internal Thread |
|
Dung tích bình chứa (Max. Reservoir Capacity) |
45L |
45L |
|
Kích thước máy (Chiller Dimensions L*W*H) |
650*580*1100mm |
650*580*1100mm |
|
Kích thước đóng gói (Package Dimensions L*W*H) |
700*630*1250mm |
700*630*1250mm |
|
Trọng lượng tịnh (Net Weight) |
88KG |
88KG |
|
Tổng trọng lượng (Gross Weight) |
100KG |
100KG |
Một số hình ảnh


5. Khi Nào Xưởng Của Bạn Cần Đầu Tư JL-8300?
(Ngoài các dòng tiêu chuẩn, hệ thống còn hỗ trợ các tùy chọn nâng cấp chiller CO2 với công suất siêu lớn từ 5600 đến 9500 nhằm đáp ứng chính xác mọi dải công suất máy hiện có tại xưởng của bạn.)