1. Ứng Dụng & Sức Mạnh Nâng Cấp
Máy làm lạnh nước JL-5300 là thiết bị tản nhiệt công suất lớn (đạt khoảng 1850W), đáp ứng tốt các nhu cầu làm mát cường độ cao trong công nghiệp.

2. Giá Trị Cốt Lõi Vượt Trội
Điểm đáng tiền nhất của JL-5300 là khả năng làm mát xuất sắc và ổn định:

3. Ưu Điểm Thiết Kế & Vận Hành

Bảng thông số kĩ thuật JL-5300 (Tham khảo)
|
Thông số / Model |
JL-5300 |
JL-5300 |
JL-5300 |
|
Điện áp hoạt động (Operating Voltage) |
AC 1PH 220V |
AC 1PH 220V |
AC 1PH 110V |
|
Dòng điện hoạt động (Operating Current) |
0.6-4.8A |
0.6-5.5A |
0.6-9.5A |
|
Tần số (Frequency) |
50HZ |
60HZ |
60HZ |
|
Công suất định mức (Rated Power) |
1.05KW |
1.21KW |
1.25KW |
|
Công suất làm lạnh định mức (Rated Cooling Capacity) |
1700 Kcar/h 2KW 6800 Btu/h |
1700 Kcar/h 2KW 6800 Btu/h |
1700 Kcar/h 2KW 6800 Btu/h |
|
Môi chất lạnh (Gas) (Refrigerant) |
R410a |
R410a |
R410a |
|
Điện áp & Công suất bơm (Pump Voltage & Power) |
24VDC/55W |
24VDC/55W |
24VDC/55W |
|
Cột áp tối đa (Max. Head) |
15M |
15M |
15M |
|
Lưu lượng tối đa (Max. Flow Rate) |
23L |
23L |
23L |
|
Đầu vào/ra của nước (Water Inlet/Outlet) |
Đầu nối đuôi chuột 10mm; Tùy chọn đầu nối nhanh 8/10/12mm |
Đầu nối đuôi chuột 10mm; Tùy chọn đầu nối nhanh 8/10/12mm |
Đầu nối đuôi chuột 10mm; Tùy chọn đầu nối nhanh 8/10/12mm |
|
Dung tích bình chứa tối đa (Max. Reservoir Capacity) |
6L |
6L |
6L |
|
Kích thước máy (D*R*C) (Chiller Dimensions) |
460*360*660mm |
460*360*660mm |
460*360*660mm |
|
Kích thước đóng gói (D*R*C) (Package Dimensions) |
570*430*680mm |
570*430*680mm |
570*430*680mm |
|
Trọng lượng tịnh (Net Weight) |
30KG |
30KG |
30KG |
|
Tổng trọng lượng (Gross Weight) |
33KG |
33KG |
33KG |
Một số hình ảnh


4. Khi Nào Nên Chuyển Sang JL-5200?
Bạn nên cân nhắc đầu tư nâng cấp máy Chiller cho xưởng của mình nếu đang gặp các trường hợp sau:
(Ngoài các dòng tiêu chuẩn, hệ thống có thể tùy chọn nâng cấp chiller CO₂ công suất siêu lớn từ 5600 đến 9500 để đáp ứng chính xác mọi dải công suất máy tại xưởng của bạn).