Hộp giảm tốc Harmonic Dòng K sử dụng flexspline dạng trụ rỗng có mặt bích (hollow flanged). Bộ tạo sóng tích hợp ổ đỡ bên trong, kết cấu kín hoàn toàn, cho phép luồn cáp tín hiệu và dây điện xuyên qua tâm reducer — ưu thế lắp đặt mà các dòng trục đặc như S hay Z không có.
Đặc điểm nổi bật của Dòng K
- Trục rỗng xuyên tâm + kín hoàn toàn: bộ tạo sóng có ổ đỡ tích hợp, kết cấu fully sealed. Khác biệt then chốt so với Dòng F (cùng kiểu flexspline trụ rỗng nhưng không có ổ đỡ trong wave generator) — Dòng K lắp đặt đơn giản hơn, không cần cụm ổ đỡ ngoài cho trục vào.
- Zero Backlash: khe hở cạnh răng ≤ 20 arcsec trên toàn dải 11 model.
- Tỷ số truyền 30 – 160 trong một cấp giảm tốc, tương đương Dòng S và Dòng F.
- 11 cỡ khung K11 – K65: moment định mức 2,2 – 1.236 Nm (tại 2.000 r/min), moment tức thời cho phép đến 6.175 Nm.
- Kích thước: đường kính Ø64 – Ø246 mm, dày 22,5 – 106 mm, khối lượng 0,3 – 20,5 kg.
- Vòng bi chính tích hợp: moment tĩnh cho phép 74 – 2.740 Nm, độ cứng vững moment 8,5 – 741 × 10⁴ Nm/rad.
- Tốc độ vào cho phép đến 14.000 r/min, hỗ trợ bôi trơn dầu và mỡ.
So sánh Dòng K với các dòng khác:
- K vs S: Dòng S dùng flexspline dạng cốc, trục đặc — không luồn cáp qua tâm được. Dòng K trục rỗng, cho phép luồn cáp encoder, tín hiệu, khí nén xuyên tâm reducer.
- K vs F: Cùng kiểu flexspline trụ rỗng, nhưng Dòng F không có ổ đỡ trong wave generator — cần thêm cụm ổ đỡ ngoài cho trục vào. Dòng K tự hoàn chỉnh hơn, ít chi tiết lắp ráp.
- K vs J: Dòng J cũng có ổ đỡ trong, nhưng cam tự mang trục vào (thiết kế cho truyền động đai/bánh răng côn). Dòng K nhận trục vào từ bên ngoài qua lỗ rỗng — linh hoạt hơn về phương án truyền động đầu vào.
- K vs D: Dòng D siêu mỏng, trục rỗng nhưng không có ổ đỡ tích hợp trong wave generator. Dòng K dày hơn nhưng kết cấu kín hoàn toàn, chịu tải tốt hơn.
- K vs Z: Dòng Z dạng cốc siêu phẳng, trục đặc. Dòng K lớn hơn nhưng có trục rỗng và sealed — phù hợp hơn cho ứng dụng cần đi dây xuyên tâm.
Thông số kỹ thuật chi tiết các Model thuộc Dòng K
Model K11

Model K14

Model K17

Model K20

Model K25

Model K32

Model K40

Model K45

Model K50

Model K58

Model K65

Ứng dụng thực tiễn
- Khớp robot công nghiệp và cobot cần luồn cáp encoder, tín hiệu hoặc khí nén xuyên trục.
- Trục thứ 4, thứ 5 máy CNC: bàn xoay, cụm trunnion, bàn chia độ chính xác.
- Robot SCARA, robot Delta, cơ cấu pick-and-place, máy đóng gói và dán nhãn.
- Thiết bị bán dẫn, thiết bị quang học, cơ cấu bám hướng năng lượng mặt trời.
- AGV/AMR và cơ cấu lái bánh dẫn hướng cần đi dây qua trục quay.
Chọn model theo moment tải trung bình, moment đỉnh khi khởi động – dừng, moment lật lên vòng bi chính và tốc độ vào thực tế, không chỉ theo tỷ số truyền và đường kính lắp.
(TAE chuyên cung cấp các mã hộp số Harmonic đa dạng, đáp ứng độ chính xác cao và phù hợp với nhu cầu kỹ thuật của từng doanh nghiệp. Liên hệ ngay TAE để được tư vấn thêm chi tiết.)